milk intolerance
Định nghĩa
Danh từ: Chứng không dung nạp sữa – một rối loạn bẩm sinh khiến cơ thể không thể tiêu hóa sữa và các sản phẩm từ sữa. Nguyên nhân là do thiếu hoặc không có enzyme lactase, dẫn đến không thể thủy phân đường lactose.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người mắc chứng không dung nạp sữa bị đầy hơi sau khi uống sữa.)
- (Chứng không dung nạp sữa của cô ấy có nghĩa là cô ấy không thể ăn phô mai hay sữa chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have milk intolerance": mắc chứng không dung nạp sữa.
- He has been diagnosed with milk intolerance since childhood. (Anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng không dung nạp sữa từ khi còn nhỏ.)
- "to manage milk intolerance": kiểm soát chứng không dung nạp sữa.
- Managing milk intolerance often involves avoiding dairy products. (Kiểm soát chứng không dung nạp sữa thường bao gồm việc tránh các sản phẩm từ sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Lactose intolerance (danh từ): chứng không dung nạp đường lactose – một dạng cụ thể của milk intolerance, tập trung vào đường lactose.
- Lactose intolerance is the most common type of milk intolerance. (Chứng không dung nạp đường lactose là dạng phổ biến nhất của chứng không dung nạp sữa.)
- Milk allergy (danh từ): dị ứng sữa – phản ứng miễn dịch khác biệt với milk intolerance.
- Milk allergy can cause hives, while milk intolerance causes digestive issues. (Dị ứng sữa có thể gây nổi mề đay, trong khi chứng không dung nạp sữa gây các vấn đề tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Lactase deficiency: thiếu hụt enzyme lactase – nguyên nhân gây ra chứng không dung nạp sữa.
- Dairy intolerance: không dung nạp các sản phẩm từ sữa – thuật ngữ rộng hơn milk intolerance.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến milk intolerance.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến milk intolerance.)